Делиться: aqicn.org/statistics/vietnam/ru/
| Worst Air Quality Stations | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mo Lao, Ha Dong on 2026-02-13 07:40:11 172 graph 0 United Nations International School of Hanoi, Vietnam (Trường Quốc tế Liên Hợp Quốc Hà Nội) | on 2026-02-13 07:00:00 144 graph 1 Phố Nguyễn Duy Trinh | on 2026-02-13 07:46:36 138 graph 2 Hà Nội/Chi cục BVMT, Vietnam | on 2026-02-12 16:00:00 102 graph 3 Hưng Yên/Nhà văn hóa xã Tân Quang - h.Văn Lâm, Vietnam | on 2026-02-13 03:00:00 96 graph 4 Hanoi, Vietnam (Hà Nội) | on 2026-02-13 07:00:00 78 graph 5 Phố Nguyễn Đình Thi | on 2026-02-13 07:48:55 73 graph 6 Viet Tri, Vietnam (Tp Việt Trì) | on 2026-02-13 07:00:00 36 graph 7 Gia Lai/Phù Đổng, Thành phố Pleiku - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-02-13 06:00:00 34 graph 8 Cần Thơ/Ninh Kiều - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-02-13 06:00:00 34 graph 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Best Air Quality Stations | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bắc Ninh/TT Quan trắc - phường Suối Hoa - TP Bắc Ninh, Vietnam on 2026-02-13 07:00:00 10 graph 0 Da Nang, Vietnam (TP Đà Nẵng) | on 2026-02-13 07:00:00 24 graph 1 Gia Lai/Phù Đổng, Thành phố Pleiku - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-02-13 06:00:00 34 graph 2 Cần Thơ/Ninh Kiều - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-02-13 06:00:00 34 graph 3 Viet Tri, Vietnam (Tp Việt Trì) | on 2026-02-13 07:00:00 36 graph 4 Phố Nguyễn Đình Thi | on 2026-02-13 07:48:55 73 graph 5 Hanoi, Vietnam (Hà Nội) | on 2026-02-13 07:00:00 78 graph 6 Hưng Yên/Nhà văn hóa xã Tân Quang - h.Văn Lâm, Vietnam | on 2026-02-13 03:00:00 96 graph 7 Hà Nội/Chi cục BVMT, Vietnam | on 2026-02-12 16:00:00 102 graph 8 Phố Nguyễn Duy Trinh | on 2026-02-13 07:46:36 138 graph 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||




