| Worst Air Quality Stations | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hưng Đạo on 2026-10-12 04:40:23 180 graph 0 Mo Lao, Ha Dong | on 2026-10-12 04:46:22 170 graph 1 Hà Nội/UBND P. Minh Khai, Bắc Từ Liêm, Vietnam | on 2026-10-09 11:00:00 159 graph 2 Phố Nguyễn Duy Trinh | on 2026-10-12 04:43:02 152 graph 3 United Nations International School of Hanoi, Vietnam (Trường Quốc tế Liên Hợp Quốc Hà Nội) | on 2026-10-12 03:00:00 151 graph 4 Bán Đảo Linh Đàm | on 2026-10-12 04:44:37 143 graph 5 Tay Ho Ward | on 2026-10-12 04:43:24 134 graph 6 Bắc Giang: Khu liên cơ quan tỉnh Bắc Giang - P. Ngô Quyền - TP. Bắc Giang (KK) | on 2026-10-12 04:00:00 132 graph 7 Viet Tri, Vietnam (Tp Việt Trì) | on 2026-10-12 04:00:00 130 graph 8 Hà Nội: ĐHBK cổng Parabol đường Giải Phóng (KK) | on 2026-10-12 04:00:00 126 graph 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Best Air Quality Stations | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nha Trang, Vietnam on 2026-10-08 14:00:00 7 graph 0 Lâm Đồng: Vườn hoa - đối diện THCS Lam Sơn - Phường 6 - TP Đà Lạt (KK) | on 2026-10-12 04:00:00 8 graph 1 Da Nang, Vietnam (TP Đà Nẵng) | on 2026-10-12 05:00:00 13 graph 2 Thừa Thiên Huế/83 Hùng Vương, Vietnam | on 2026-10-12 02:00:00 14 graph 3 đường Ngô Quang Thắm | on 2026-10-12 04:45:47 18 graph 4 Quảng Nam: Tiếp giáp Đ. Hùng Vương - KDC Đ. Hồ Xuân Hương (KK) | on 2026-10-12 04:00:00 25 graph 5 Quảng Ngãi: UBND P. Nguyễn Nghiêm - TP Quảng Ngãi (KK) | on 2026-10-12 04:00:00 36 graph 6 Đà Nẵng: Khuôn viên trường ĐH sư phạm Đà Nẵng (KK) | on 2026-10-12 04:00:00 37 graph 7 Long An: UBND Tp Tân An - 76 Hùng Vương - P.2 (KK) | on 2026-10-12 04:00:00 38 graph 8 Bình Dương: số 593 Đại lộ Bình Dương, P. Hiệp Thành (KK) | on 2026-10-12 04:00:00 38 graph 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||







