Делиться: aqicn.org/statistics/vietnam/ru/
| Worst Air Quality Stations | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Nations International School of Hanoi, Vietnam (Trường Quốc tế Liên Hợp Quốc Hà Nội) on 2026-01-31 12:00:00 192 graph 0 Hà Nội/UBND P. Minh Khai, Bắc Từ Liêm, Vietnam | on 2026-01-26 13:00:00 172 graph 1 Hanoi, Vietnam (Hà Nội) | on 2026-01-31 13:00:00 162 graph 2 Mo Lao, Ha Dong | on 2026-01-31 13:56:32 155 graph 3 Phố Nguyễn Duy Trinh | on 2026-01-31 13:53:43 152 graph 4 Hà Nội/Chi cục BVMT, Vietnam | on 2026-01-31 10:00:00 123 graph 5 Viet Tri, Vietnam (Tp Việt Trì) | on 2026-01-31 13:00:00 95 graph 6 Gia Lai/Phù Đổng, Thành phố Pleiku - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-01-31 13:00:00 44 graph 7 Bắc Ninh/Khu liên cơ Thuận Thành, Vietnam | on 2026-01-31 13:00:00 34 graph 8 Cần Thơ/Ninh Kiều - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-01-31 13:00:00 30 graph 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Best Air Quality Stations | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Da Nang, Vietnam (TP Đà Nẵng) on 2026-01-31 13:00:00 19 graph 0 Hưng Yên/Sở TNMT - 437 Nguyễn Văn Linh, Tp Hưng Yên, Vietnam | on 2026-01-29 21:00:00 24 graph 1 Cần Thơ/Ninh Kiều - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-01-31 13:00:00 30 graph 2 Bắc Ninh/Khu liên cơ Thuận Thành, Vietnam | on 2026-01-31 13:00:00 34 graph 3 Gia Lai/Phù Đổng, Thành phố Pleiku - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-01-31 13:00:00 44 graph 4 Viet Tri, Vietnam (Tp Việt Trì) | on 2026-01-31 13:00:00 95 graph 5 Hà Nội/Chi cục BVMT, Vietnam | on 2026-01-31 10:00:00 123 graph 6 Phố Nguyễn Duy Trinh | on 2026-01-31 13:53:43 152 graph 7 Mo Lao, Ha Dong | on 2026-01-31 13:56:32 155 graph 8 Hanoi, Vietnam (Hà Nội) | on 2026-01-31 13:00:00 162 graph 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||




