| Worst Air Quality Stations | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Nations International School of Hanoi, Vietnam (Trường Quốc tế Liên Hợp Quốc Hà Nội) on 2026-04-02 05:00:00 152 graph 0 Mo Lao, Ha Dong | on 2026-04-02 06:15:40 151 graph 1 Phố Nguyễn Duy Trinh | on 2026-04-02 06:14:04 150 graph 2 Hanoi, Vietnam (Hà Nội) | on 2026-04-02 06:00:00 72 graph 3 Hà Nội/Chi cục BVMT, Vietnam | on 2026-04-01 15:00:00 55 graph 4 Gia Lai/Phù Đổng, Thành phố Pleiku - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-04-02 05:00:00 50 graph 5 Da Nang, Vietnam (TP Đà Nẵng) | on 2026-04-02 06:00:00 49 graph 6 Bình Dương: số 593 Đại lộ Bình Dương, P. Hiệp Thành (KK) | on 2026-04-02 05:00:00 41 graph 7 Cần Thơ/Ninh Kiều - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-04-02 05:00:00 39 graph 8 Viet Tri, Vietnam (Tp Việt Trì) | on 2026-04-02 06:00:00 38 graph 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Best Air Quality Stations | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Viet Tri, Vietnam (Tp Việt Trì) on 2026-04-02 06:00:00 38 graph 0 Cần Thơ/Ninh Kiều - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-04-02 05:00:00 39 graph 1 Bình Dương: số 593 Đại lộ Bình Dương, P. Hiệp Thành (KK) | on 2026-04-02 05:00:00 41 graph 2 Da Nang, Vietnam (TP Đà Nẵng) | on 2026-04-02 06:00:00 49 graph 3 Gia Lai/Phù Đổng, Thành phố Pleiku - KTTV - Trạm cảm biến, Vietnam | on 2026-04-02 05:00:00 50 graph 4 Hà Nội/Chi cục BVMT, Vietnam | on 2026-04-01 15:00:00 55 graph 5 Hanoi, Vietnam (Hà Nội) | on 2026-04-02 06:00:00 72 graph 6 Phố Nguyễn Duy Trinh | on 2026-04-02 06:14:04 150 graph 7 Mo Lao, Ha Dong | on 2026-04-02 06:15:40 151 graph 8 United Nations International School of Hanoi, Vietnam (Trường Quốc tế Liên Hợp Quốc Hà Nội) | on 2026-04-02 05:00:00 152 graph 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||




